Enhance your language skills while exploring the vibrant coral reefs of the ocean. Master advanced vocabulary to identify marine animals, discuss safety protocols with precision, and recount your underwater adventure with fellow snorkelers, all while deepening your connection to nature.
Stories
Rạn san hô mong manh
Vietnamese
Chỉ khi lặn xuống dưới biển, cô mới hiểu hệ sinh thái mong manh của rạn san hô. Điều khiến cô ngạc nhiên là những sinh vật biển đã tồn tại hàng trăm năm lại dễ bị hư hại bởi một cái chạm nhẹ. "Không nên đợi đến lúc quá muộn," huấn luyện viên dặn. "Phải kiểm tra áo lặn và ống thở kỹ trước khi vào nước." Các thợ lặn chuyên nghiệp khuyên nên giữ khoảng cách an toàn, tránh làm động các rạn san hô.
Lúc đầu, cô lo lắng vì chưa quen thở bằng bình khí, nhưng dần dần cô học được cách điều tiết nhịp thở. "Hãy lắng nghe hướng dẫn của tôi," người dẫn đoàn nói. "Biển cả không nguy hiểm nếu bạn tuân thủ quy tắc."
Khi nhìn thấy đàn cá nhiệt đới bơi qua, cô cảm thấy tuyệt vời. Nhưng đột nhiên, một chiếc phao cứu sinh từ xa lộ ra, làm cô giật mình. "Đó là dấu hiệu cảnh báo," huấn luyện viên giải thích. "Chúng ta phải quay lại ngay."
Sau buổi lặn, cô nhận ra rằng bảo vệ đại dương là trách nhiệm của tất cả mọi người. "Nếu không hành động ngay bây giờ, những rạn san hô này sẽ biến mất mãi mãi," cô nghĩ. Và từ đó, cô quyết định sẽ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động bảo tồn biển.
Lặn học tôn trọng đại dương
Vietnamese
Chỉ khi lặn xuống biển, Tôn mới hiểu vì sao người ta say mê san hô đến thế. Điều khiến anh ấn tượng không phải là màu sắc rực rỡ, mà chính là hệ sinh thái trầm lặng đang sống dưới dòng nước. Nhóm du khách được hướng dẫn cách thở bằng ống, tránh chạm vào rạn để bảo vệ chúng. "Phải thoa kem chống nắng đúng cách," người hướng dẫn nhắc, "và quan trọng hơn là không được làm xáo trộn cát." Những con cá nhiều màu sắc bơi qua khiến Tôn quên cả thở. Anh đã từng nghĩ biển chỉ là nước mặn, nhưng giờ mới thấy sự sống mạnh mẽ ẩn bên dưới. "Nên nhớ," viên hướng dẫn nói, "chúng ta chỉ là khách trong thế giới này." Lúc trở lên mặt nước, Tôn hiểu rằng lặn không chỉ là môn thể thao, mà là cách học hỏi để tôn trọng đại dương.
Lặn khám phá biển sâu
Vietnamese
Chỉ khi lặn xuống đáy biển, Duy mới nhận ra sự đa dạng của các loài san hô. Những polyp kiên cường bám vào rạn, tạo nên hệ sinh thái tuyệt vời. Đỉnh điểm là khi anh thấy một con rùa khổng lồ bơi qua, khiến nhóm bạn lặn giật mình. Không phải ai cũng biết rằng việc giữ khoảng cách an toàn là điều cần thiết. Đột ngột, một dòng nước mạnh kéo nhóm về phía ống khói thủy nhiệt. "Phải kiểm tra áp lực ngay!" – người hướng dẫn hô lên.
Lúc này, Duy mới hiểu tại sao phải luôn mang theo đồ bảo hộ. Những rủi ro như dòng chảy bất ngờ hay va chạm với sinh vật biển có thể xảy ra. Anh được dặn phải thở đều, tránh cử động mạnh để không làm xáo trộn môi trường. "Chụp ảnh thôi, đừng chạm vào bất cứ thứ gì," người hướng dẫn nhắc.
Sau buổi lặn, Duy nhận ra rằng biển cả không chỉ đẹp mà còn đầy nguy hiểm tiềm ẩn. Anh quyết định sẽ tìm hiểu thêm về các biện pháp phòng ngừa trước khi tham gia tour tiếp theo. Có lẽ, đã đến lúc anh nên đầu tư vào thiết bị lặn chất lượng hơn.
Sample flashcards 20
the coral reef ecosystem→hệ sinh thái rạn san hô
Snorkeling reveals the vibrant coral reef ecosystem.→Lặn với ống thở tiết lộ hệ sinh thái rạn san hô sôi động.
to explore marine biodiversity→khám phá đa dạng sinh học biển
They planned to explore marine biodiversity.→Họ dự định khám phá đa dạng sinh học biển.
What surprised the biologist was the coral reef's resilience.→Điều làm nhà sinh vật học ngạc nhiên là khả năng phục hồi của rạn san hô.
Never had the tourists expected such breathtaking marine life.→Du khách chưa bao giờ mong đợi một đời sống biển tuyệt vời đến thế.
the scuba instructor→huấn luyện viên lặn biển
It’s high time the scuba instructor explained safety protocols.→Đã đến lúc huấn luyện viên lặn biển giải thích các giao thức an toàn.
to observe tropical fish→quan sát cá nhiệt đới
Working silently, she managed to observe tropical fish.→Làm việc trong im lặng, cô ấy đã quan sát được cá nhiệt đới.
Was the snorkeler advised to observe tropical fish from a distance?→Người lặn với ống thở có được khuyên nên quan sát cá nhiệt đới từ xa không?
the fragile coral colonies→những tập đoàn san hô mỏng manh
The fragile coral colonies were reported to have been damaged.→Các tập đoàn san hô mỏng manh được báo cáo là đã bị hư hại.
to avoid touching coral→tránh chạm vào san hô
What perturbed the marine biologist was tourists failing to avoid touching coral.→Điều làm nhà sinh vật học biển lo lắng là du khách không tránh chạm vào san hô.
Isn’t it high time snorkelers were taught to avoid touching coral?→Đã đến lúc người lặn với ống thở được dạy tránh chạm vào san hô chưa?
the underwater visibility→tầm nhìn dưới nước
The underwater visibility wasn’t as clear as expected.→Tầm nhìn dưới nước không rõ như mong đợi.
to wear a life vest→mặc áo phao
The tourists weren’t advised to wear a life vest.→Du khách không được khuyên mặc áo phao.
A sample of the collection — the full set lives in the app.
Learn this topic in Taalhammer
Spaced repetition, pronunciation and audio — in the app.