Open the app

Criminal Law

English → Vietnamese Level B2103 cards3 stories

Master advanced legal terminology and court procedures to discuss justice and rights with confidence. Enhance your ability to analyze and debate legal issues in society, making you a more articulate and informed speaker in complex conversations.

Criminal Law

Stories

Bị cáo vô tội

Vietnamese

Vào buổi trưa, tòa án đã xử một vụ án hình sự. Bị cáo bị buộc tội trộm cắp, nhưng luật sư bào chữa khẳng định anh ta vô tội. "Nếu bản án này không công bằng, hệ thống pháp luật của chúng ta sẽ mất niềm tin," vị luật sư nói. Thẩm phán hỏi: "Anh có nhận tội không?" Bị cáo lắc đầu: "Tôi không phạm tội." Cô công tố viên đưa ra bằng chứng - camera an ninh đã ghi lại toàn bộ sự việc xảy ra lúc trưa. Nhân chứng khai rằng họ thấy bị cáo tại hiện trường. Luật sư chất vấn: "Liệu chứng cứ ấy đã đủ thuyết phục chưa?" Đoàn hội thẩm phải quyết định. Nếu bị cáo bị kết án, anh sẽ phải nộp phạt hoặc chấp nhận hình phạt nặng hơn. Cuối cùng, thẩm phán tuyên bố: "Bản án sẽ được công bố vào ngày mai." Mọi người ra về, nhưng không ai hiểu rõ liệu công lý có thực sự được thực thi.

Kẻ trốn thuế hối hận

Vietnamese

Anh ta đã bị bắt vì tội trốn thuế. Liệu chứng cứ có đủ để kết án? Thẩm phán xem xét kỹ hồ sơ. "Nếu anh ta chấp nhận tội, có lẽ sẽ được xét xử nhẹ hơn," vị thẩm phán nói. Nhưng anh ta vẫn khăng khăng mình vô tội. Cô công tố viên thì chứng minh rõ ràng: "Anh đã phạm tội, ta có đủ chứng cứ." Bồi thẩm đoàn cũng đồng ý. Cuối cùng, tòa tuyên án 5 năm tù. Anh ta ước gì mình không tham lam. Giá như anh nghe lời khuyên sớm hơn, có lẽ đã không phải vào tù. Việc này khiến cả gia đình anh đau khổ. Nếu anh thành thật ngay từ đầu, sự việc đã khác. Nhưng giờ thì quá muộn.

Phiên tòa công lý

Vietnamese

Anh ta ngồi trong phòng xử án, nghĩ về những hành động của mình rồi. Tòa án cao nhất sẽ phán quyết liệu án treo có được áp dụng không. Bạn anh viết đơn xin giảm án, nhưng giá nào anh cũng phải lãnh hậu quả. Luật sư bào chữa nói rằng nếu anh chứng minh được mình vô tội, án sẽ nhẹ hơn. Cô thẩm phán hỏi: "Anh có nhận tội không?" Anh lắc đầu: "Tôi bị oan." Cuộc xét xử kéo dài. Cảnh sát đưa ra bằng chứng, nhưng Miranda khẳng định cô ta bị ép nhận tội. "Nếu tôi phạm lỗi, tôi đã tự thú," cô nói. Thẩm phán đọc lại hiến pháp rồi phán: "Bên nguyên đơn không chứng minh được tội danh." Cuộc hội đồng thẩm phán đồng ý. Án được bỏ. Anh thở phào: "Tôi mong công lý sẽ luôn được thực thi đúng cách."

Sample flashcards 20

  • the criminal law luật hình sự
  • to violate the law vi phạm pháp luật
  • He violated the law knowingly. Anh ta cố tình vi phạm pháp luật.
  • the legal system hệ thống pháp luật
  • Does the legal system protect everyone equally? Hệ thống pháp luật có bảo vệ mọi người bình đẳng không?
  • the court procedures thủ tục tòa án
  • She hadn't understood the court procedures before the trial. Cô ấy đã không hiểu thủ tục tòa án trước phiên tòa.
  • to file an appeal nộp đơn kháng cáo
  • By the time he filed an appeal, the verdict had been finalized. Vào thời điểm anh ta nộp đơn kháng cáo, bản án đã được chốt.
  • the verdict bản án
  • Had the jury reached a verdict before the recess? Bồi thẩm đoàn đã đưa ra bản án trước giờ nghỉ chưa?
  • to plead guilty nhận tội
  • The defendant decided to plead guilty. Bị cáo quyết định nhận tội.
  • the defendant bị cáo
  • Would the defendant have received a lighter sentence if he had pleaded not guilty? Bị cáo có nhận án nhẹ hơn nếu anh ta không nhận tội không?
  • to cross-examine chất vấn
  • The defense attorney will have cross-examined the witness by noon. Luật sư bào chữa sẽ chất vấn nhân chứng trước buổi trưa.
  • the witness nhân chứng
  • The witness must have seen the crime occur. Nhân chứng hẳn đã thấy tội ác xảy ra.
  • to testify khai báo

A sample of the collection — the full set lives in the app.

Learn this topic in Taalhammer

Spaced repetition, pronunciation and audio — in the app.

Open in the app