Open the app

Criminal Law

English → Vietnamese Level A2103 cards3 stories

Learn key words to talk about law and justice in society. Understand basic legal terms, court steps, and your rights so you can discuss everyday topics with confidence. Great for elementary learners exploring how society works.

Criminal Law

Stories

Thẩm phán quyết định tội

Vietnamese

Cô Anh là một thẩm phán mới. Hôm nay, cô phải xử một vụ án trộm cắp. Bị cáo bị buộc tội ăn trộm bằng hình ảnh. Cảnh sát đã bắt anh ta và đưa ra tòa. Các bằng chứng rõ ràng, nhưng bị cáo không nhận tội. Anh ta nói: "Tôi vô tội! Tôi không liên quan đến vụ này." Thẩm phán phải quyết định sớm. Cô nghĩ kỳ, liệu bồi thẩm đoàn sẽ tin anh ta không? Cuối cùng, cô tuyên án: "Bị cáo có tội." Họ sẽ phải bồi thường. Vụ án kết thúc, nhưng cô vẫn băn khoăn. Liệu phán quyết này có công bằng không?

Tòa xét xử vụ án

Vietnamese

Anh ấy đã khai trước tòa: "Tôi không phạm tội!" Nhưng Cảnh sát có đủ chứng cứ. Bên công tố đưa ra bằng chứng. Tại phiên tòa, Thẩm phán hỏi: "Anh có nhận tội không?" Anh ta vẫn nói: "Không, tôi vô tội!" Cô ấy là nhân chứng. Cô đã thấy sự việc xảy ra. Ngày mai, tòa sẽ tuyên án. Nếu anh ấy bị buộc tội, anh phải vào tù. Bản cáo trạng rất nghiêm trọng. Bồi thẩm đoàn đang xem xét tất cả chứng cứ. Họ phải quyết định: có tội hay không? Anh ấy lo lắng: "Liệu tôi có được minh oan?" Thẩm phán nói: "Chúng ta sẽ công bằng."

Cô Lan bị cáo buộc

Vietnamese

Cô Lan đã bị cáo buộc phạm tội. Tòa án quyết định xét xử sớm. Bạn có biết cô ấy có đủ tiền nộp phạt không? Cô từng chối tội nhưng Thẩm phán đã xem xét kỹ các chứng cứ. "Cô phải nhận bản án," Thẩm phán phán. "Nếu cô không nộp 10.000 đô, cô sẽ phải đi tù." Anh ta nói thêm: "Tòa án có thể cho ân xá nếu cô thành khẩn." Cô Lan đã kháng án nhưng Tòa phúc thẩm vẫn giữ nguyên quyết định. Gia đình cô đang rất lo lắng. Họ sẽ xây nhà mới nhưng bây giờ phải bỏ kế hoạch. "Chúng tôi không thể giúp cô ấy," bác Lan nói. Cô ấy phải tự giải quyết vấn đề này.

Sample flashcards 20

  • a criminal case một vụ án hình sự
  • Was he involved in a criminal case? Anh ta có liên quan đến một vụ án hình sự không?
  • She wasn't involved in a criminal case. Cô ấy không liên quan đến vụ án hình sự.
  • to commit a crime phạm tội
  • Did they commit a crime? Họ có phạm tội không?
  • He didn't commit any crimes. Anh ta không phạm bất kỳ tội nào.
  • to be arrested bị bắt
  • The police have arrested the suspect. Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
  • Have the police arrested the suspect yet? Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chưa?
  • to be charged with bị buộc tội
  • She has been charged with theft. Cô ấy bị buộc tội trộm cắp.
  • Has he been charged with fraud? Anh ta có bị buộc tội gian lận không?
  • the defendant bị cáo
  • The defendant pleaded not guilty. Bị cáo không nhận tội.
  • Was the defendant found guilty? Bị cáo có bị kết tội không?
  • the prosecutor công tố viên
  • The prosecutor presented new evidence. Công tố viên đã trình bày bằng chứng mới.
  • Did the prosecutor win the case? Công tố viên có thắng kiện không?
  • the judge thẩm phán
  • The judge will announce the verdict soon. Thẩm phán sẽ tuyên án sớm.

A sample of the collection — the full set lives in the app.

Learn this topic in Taalhammer

Spaced repetition, pronunciation and audio — in the app.

Open in the app